party whip

/ˈpɑrti wɪp/
Danh từ
  1. (chính trị) Trong cơ quan lập pháp, một thành viên được một đảng chính trị bổ nhiệm và được trao quyền để đảm bảo rằng tất cả các thành viên của đảng đó tham gia bỏ phiếu và bỏ phiếu một cách nghiêm túc theo chỉ đạo của đảng đó trong tất cả các cuộc bỏ phiếu đòi hỏi phải tuân thủ đường lối của đảng.
    (politics) Within a legislative body, a member appointed by a political party and given the authority to ensure that all members of that party participate in voting and vote strictly as directed by the party in all votes where adherence to a party line is required.
🎬 Nghe “party whip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish